Kết quả tra từ “液晶”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
液晶yè jīng
tinh thể lỏng
液晶显示器yè jīng xiǎn shì qì
màn hình tinh thể lỏng
液晶显示yè jīng xiǎn shì
màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng
液晶屏yè jīng píng
màn hình tinh thể lỏng