Kết quả tra từ “消防通道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消防通道xiāo fáng tōng dào
lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa