Kết quả tra từ “消息灵通人士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消息灵通人士xiāo xi líng tōng rén shì
nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ