Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海关”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海关hǎi guān

hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
海关部门hǎi guān bù mén

bộ phận hải quan

Cụm từ
海关总署hǎi guān zǒng shǔ

Tổng cục Hải quan (GAC)

Cụm từ
海关官员hǎi guān guān yuán

nhân viên hải quan

Cụm từ
山海关区Shān hǎi guān qū

quận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
山海关Shān hǎi guān

Sơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh; quận Sơn Hải Quan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2…

Cụm từ
世界海关组织Shì jiè Hǎi guān Zǔ zhī

Tổ chức Hải quan Thế giới

Cụm từ