Kết quả tra từ “海地”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海地Hǎi dì
Haiti, một phần ba phía tây của đảo Hispaniola trong vùng Caribe
海地岛Hǎi dì Dǎo
Hispaniola (đảo Caribe được chia giữa Cộng hòa Dominica và Haiti)
里海地鸦Lǐ Hǎi dì yā
(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi đất Pander (Podoces panderi)
淮海地区Huái hǎi dì qū
Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy
沿海地区yán hǎi dì qū
vùng đất ven biển; khu vực ven biển