Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以下

yǐ xià

以下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以下 trong tiếng Việt

mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau

Tra từ liên quan