Kết quả tra từ “浴球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浴球yù qiú
bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)
沐浴球mù yù qiú
bông tắm; mút tắm; quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)