Kết quả tra từ “浴室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浴室yù shì
phòng tắm (phòng dùng để tắm); LT:間|间[jian1]
日光浴室rì guāng yù shì
phòng tắm nắng