Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浮点”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浮点fú diǎn

(tin học) dấu chấm động

Cụm từ
浮点运算fú diǎn yùn suàn

phép toán dấu phẩy động

Cụm từ
浮点数fú diǎn shù

(tin học) số dấu chấm động; float

Cụm từ
浮点型fú diǎn xíng

(tin học) kiểu dấu chấm động; float

Cụm từ