Kết quả cho “浮点”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tin học) dấu chấm động
(tin học) kiểu dấu chấm động; float
(tin học) số dấu chấm động; float
phép toán dấu phẩy động
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tin học) dấu chấm động
(tin học) kiểu dấu chấm động; float
(tin học) số dấu chấm động; float
phép toán dấu phẩy động