Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浮起”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浮起fú qǐ

nổi; lộ ra

Cụm từ
按下葫芦浮起瓢àn xià hú lú fú qǐ piáo

giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh

Cụm từ