Kết quả tra từ “浮起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮起fú qǐ
nổi; lộ ra
按下葫芦浮起瓢àn xià hú lú fú qǐ piáo
giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh