Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浩浩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
浩浩
hào hào

mênh mông; rộng lớn (vũ trụ); cuồn cuộn (lũ lụt)

Cụm từ
浩浩荡荡
hào hào dàng dàng

hoành tráng; tráng lệ

Cụm từ