Kết quả tra từ “流鼻血”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流鼻血liú bí xiě
chảy máu mũi; (ví von) bị kích thích tình dục