Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流量”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流量liú liàng

lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động

Cụm từ
流量计liú liàng jì

đồng hồ đo lưu lượng

Cụm từ
流量明星liú liàng míng xīng

(neologism c. 2014) người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ; người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội

Cụm từ
现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ
现金流量xiàn jīn liú liàng

dòng tiền mặt

Cụm từ