Kết quả tra từ “流通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流通liú tōng
lưu thông; phân phối
空气流通kōng qì liú tōng
thông gió; lưu thông không khí