Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流转”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流转liú zhuǎn

di chuyển; đi lang thang hoặc phiêu bạt; lưu thông (hàng hóa hoặc vốn)

Cụm từ
风水轮流转fēng shuǐ lún liú zhuàn

vận may thay đổi; thời thế thay đổi

Cụm từ
现金流转表xiàn jīn liú zhuǎn biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ
现金流转xiàn jīn liú zhuǎn

dòng tiền mặt

Cụm từ