Kết quả cho “流浪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lang thang; phiêu bạt; đi lang thang; du mục; vô gia cư; không ổn định (ví dụ: dân số); kẻ lang thang
trẻ lang thang; trẻ không nơi nương tựa
kẻ lang thang; người phiêu bạt
chó đi lạc
kẻ lang thang; kẻ du mục; kẻ phiêu bạt; người lang thang