Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “流动性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
流动性liú dòng xìng

dòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)

Cụm từ
流动性大沙漠liú dòng xìng dà shā mò

cồn cát di chuyển

Cụm từ