Kết quả tra từ “流动性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
流动性liú dòng xìng
dòng chảy; thay đổi; tính lưu động; tính di chuyển; tính thanh khoản (của vốn)
流动性大沙漠liú dòng xìng dà shā mò
cồn cát di chuyển