Kết quả tra từ “活性剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
活性剂huó xìng jì
thuốc thử (hoá học)
表面活性剂biǎo miàn huó xìng jì
chất hoạt động bề mặt