Kết quả tra từ “津津乐道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
津津乐道jīn jīn lè dào
thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình