Kết quả tra từ “代管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代管dài guǎn
quản lý; thay mặt quản lý; giữ dưới dạng tín thác hoặc ký quỹ