Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洋溢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
洋溢
yáng yì

tràn đầy; thấm đẫm

Cụm từ
热情洋溢
rè qíng yáng yì

tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp

Thành ngữ