Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洋溢”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洋溢yáng yì

tràn đầy; thấm đẫm

Cụm từ
热情洋溢rè qíng yáng yì

tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp

Thành ngữ