Kết quả tra từ “洋溢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋溢yáng yì
tràn đầy; thấm đẫm
热情洋溢rè qíng yáng yì
tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp