Kết quả cho “洋务”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
công việc đối ngoại (thời Thanh); học tập phương Tây
phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh
trường học tập phương Tây cuối thời Thanh
Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 自強運動|自强运动