Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洋务”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洋务yáng wù

công việc đối ngoại (thời Thanh); học tập phương Tây

Cụm từ
洋务运动Yáng wù Yùn dòng

Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 自強運動|自强运动

Cụm từ
洋务派yáng wù pài

phe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời Thanh

Cụm từ
洋务学堂yáng wù xué táng

trường học tập phương Tây cuối thời Thanh

Cụm từ