Kết quả tra từ “泥腿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥腿ní tuǐ
nông dân; người nhà quê
泥腿子ní tuǐ zi
nông dân; người nhà quê