Kết quả tra từ “波特”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波特bō tè
(từ mượn) baud (tin học); porter (bia)
波特酒Bō tè jiǔ
rượu vang Porto
波特兰市Bō tè lán shì
thành phố Portland
波特率bō tè lǜ
baud
格尔夫波特Gé ěr fū Bō tè
Gulf Port (Florida hoặc Mississippi)
哈利·波特Hā lì · Bō tè
Harry Potter, cậu bé phù thủy trong tiểu thuyết của J.K. Rowling 羅琳|罗琳