代写 là gì?
代写 [dài xiě] có nghĩa là viết thay cho ai; người viết thuê; đạo văn.
Nghĩa của từ 代写 trong tiếng Việt
- viết thay cho ai
- người viết thuê
- đạo văn
Cách đọc và ghi nhớ 代写
代写 được đọc là dài xiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viết thay cho ai; người viết thuê; đạo văn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .