Kết quả cho “法兰绒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fa4 lan2 rong2]