Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法师”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法师fǎ shī

người thông thạo kinh điển (Phật giáo)

Cụm từ
魔法师mó fǎ shī

pháp sư; thuật sĩ; nhà ảo thuật

Cụm từ
三藏法师Sān zàng fǎ shī

hoà thượng tinh thông kinh điển; (đặc biệt) Huyền Trang 玄奘[Xuan2 zang4] (602-664)

Cụm từ