Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “法人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
法人
fǎ rén

pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]

Cụm từ
司法人员
sī fǎ rén yuán

cán bộ tư pháp

Cụm từ