Kết quả tra từ “法人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法人fǎ rén
pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]
司法人员sī fǎ rén yuán
cán bộ tư pháp