Kết quả cho “油菜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)
hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza
bông cải sốt kem
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)
hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza
bông cải sốt kem