河港 là gì?
河港 [hé gǎng] có nghĩa là cảng sông.
Nghĩa của từ 河港 trong tiếng Việt
cảng sông
Cách đọc và ghi nhớ 河港
河港 được đọc là hé gǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảng sông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
河港 [hé gǎng] có nghĩa là cảng sông.
cảng sông
河港 được đọc là hé gǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảng sông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .