Kết quả tra từ “仙女星座”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仙女星座Xiān nǚ xīng zuò
chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31