Kết quả tra từ “沙场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙场shā chǎng
hố cát; chiến trường; bãi chiến trường
战死沙场zhàn sǐ shā chǎng
chết trên chiến trường (thành ngữ)