Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “沙场”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
沙场
shā chǎng

hố cát; chiến trường; bãi chiến trường

Cụm từ
战死沙场
zhàn sǐ shā chǎng

chết trên chiến trường (thành ngữ)

Thành ngữ