Kết quả tra từ “沉浸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉浸chén jìn
ngâm; thấm đẫm; đắm chìm
沉浸式chén jìn shì
mang tính đắm chìm