Kết quả tra từ “沉不住气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉不住气chén bù zhù qì
mất bình tĩnh; nôn nóng; không thể giữ bình tĩnh