Kết quả tra từ “沃克斯豪尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沃克斯豪尔Wò kè sī háo ěr
Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)