决心決心
决心 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 决心 trong tiếng Việt
quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán; kiên quyết và dứt khoát; quyết định; LT:個|个[ge4]
quyết tâm; sự kiên quyết; quyết đoán; kiên quyết và dứt khoát; quyết định; LT:個|个[ge4]