Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “仗义”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
仗义zhàng yì

bảo vệ công lý; trung thành (với bạn bè); hết mình hỗ trợ

Cụm từ
仗义疏财zhàng yì shū cái

giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu

Thành ngữ
仗义执言zhàng yì zhí yán

lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc

Thành ngữ
行侠仗义xíng xiá zhàng yì

hành hiệp trượng nghĩa

Cụm từ
疏财仗义shū cái zhàng yì

phân phát tiền, đấu tranh vì chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người khó khăn

Thành ngữ