Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水电”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水电shuǐ diàn

điện hydro; hệ thống nước và điện

Cụm từ
水电站shuǐ diàn zhàn

nhà máy thủy điện

Cụm từ
水电工shuǐ diàn gōng

công việc nước và điện; thợ làm cả nước và điện

Cụm từ