Kết quả tra từ “水质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水质shuǐ zhì
chất lượng nước
水质污染shuǐ zhì wū rǎn
ô nhiễm nước