Kết quả tra từ “水货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水货shuǐ huò
hàng lậu; hàng không có giấy phép
二水货èr shuǐ huò
hàng đã qua sử dụng; hàng cũ