Kết quả tra từ “水肿”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水肿shuǐ zhǒng
(y học) bị phù thũng
脑水肿nǎo shuǐ zhǒng
phù não
肺水肿fèi shuǐ zhǒng
phù phổi
中度性肺水肿zhōng dù xìng fèi shuǐ zhǒng
phù phổi do độc tính