Kết quả tra từ “介质访问控制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
介质访问控制jiè zhì fǎng wèn kòng zhì
Điều khiển truy cập môi trường; MAC
介质访问控制层jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng
tầng MAC