Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “介质访问控制”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
介质访问控制
jiè zhì fǎng wèn kòng zhì

Điều khiển truy cập môi trường; MAC

Cụm từ
介质访问控制层
jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng

tầng MAC

Cụm từ