Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “介质访问控制”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
介质访问控制jiè zhì fǎng wèn kòng zhì

Điều khiển truy cập môi trường; MAC

Cụm từ
介质访问控制层jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng

tầng MAC

Cụm từ