Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “介绍”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
介绍jiè shào

giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.); lời giới thiệu

Cụm từ
自我介绍zì wǒ jiè shào

tự giới thiệu; giới thiệu bản thân

Cụm từ
简要介绍jiǎn yào jiè shào

giới thiệu ngắn gọn

Cụm từ
简短介绍jiǎn duǎn jiè shào

giới thiệu ngắn gọn

Cụm từ
婚姻介绍所hūn yīn jiè shào suǒ

trung tâm môi giới hôn nhân

Cụm từ