Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “水库”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
水库shuǐ kù

hồ chứa nước; LT:座[zuo4]

Cụm từ
紫坪铺水库Zǐ píng pū Shuǐ kù

hồ chứa Zipingpu, Tứ Xuyên

Cụm từ
官厅水库Guān tīng Shuǐ kù

Hồ chứa Quan Đình ở Hà Bắc, một trong những hồ chứa nước chính phục vụ Bắc Kinh

Cụm từ
三峡水库Sān xiá Shuǐ kù

Hồ chứa Tam Hiệp trên sông Trường Giang hay Dương Tử

Cụm từ