Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氢酶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
氢酶qīng méi

hydrogenase (enzyme)

Cụm từ
过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méi

catalase (enzyme); hydrogen peroxidase

Cụm từ
脱氢酶tuō qīng méi

dehydrogenase (enzym)

Cụm từ
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi

pyruvate dehydrogenase

Cụm từ