Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气质”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气质qì zhì

đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp

Cụm từ
有气质yǒu qì zhì

có khí chất; phong cách

Cụm từ