Kết quả tra từ “气质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气质qì zhì
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
有气质yǒu qì zhì
có khí chất; phong cách