Kết quả cho “气质”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
có khí chất; phong cách
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
có khí chất; phong cách