Kết quả tra từ “气管痉挛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气管痉挛qì guǎn jìng luán
co thắt hô hấp (như trong hen suyễn); co thắt khí quản