Kết quả tra từ “气孔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气孔qì kǒng
bong bóng khí; lỗ chân lông; khí khổng
通气孔tōng qì kǒng
lỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khí
排气孔pái qì kǒng
lỗ thông gió; trục thông gió