Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气孔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气孔qì kǒng

bong bóng khí; lỗ chân lông; khí khổng

Cụm từ
通气孔tōng qì kǒng

lỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khí

Cụm từ
排气孔pái qì kǒng

lỗ thông gió; trục thông gió

Cụm từ