Kết quả tra từ “气囊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气囊qì náng
túi khí; túi khí của khinh khí cầu
安全气囊ān quán qì náng
túi khí an toàn (ô tô)