Kết quả tra từ “气冷式反应堆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气冷式反应堆qì lěng shì fǎn yìng duī
lò phản ứng làm mát bằng khí